Tận hưởng du lịch Nhật Bản!

Kimono và Yukata: Lịch Sử, Phân Biệt & Cách Gấp Cơ Bản

Kimono và Yukata: Lịch Sử, Phân Biệt & Cách Gấp Cơ Bản
Tìm hiểu lịch sử kimono từ thời Heian, nguồn gốc yukata, cách phân biệt, cách mặc, gấp và bảo quản đúng cách cho người mới bắt đầu.

Điểm nổi bật

Sức hấp dẫn của trang phục truyền thống Nhật cho người mới bắt đầu

Hướng dẫn thực tế dành cho người yêu thích trang phục Nhật, tổng hợp trong một bài từ lịch sử, sự khác biệt, cách gấp đến cách bảo quản kimono và yukata

Lịch sử kimono

Vào thời Heian, kỹ thuật cắt thẳng đã tạo nên hình dáng gần giống kimono ngày nay, và phát triển cùng với văn hóa phối màu và cảm nhận mùa

Nguồn gốc yukata

Bắt nguồn từ yukatabira — loại áo mà quý tộc thời Heian mặc khi tắm hơi. Đến thời Edo, nhờ sự phổ biến của vải cotton và nhà tắm công cộng, yukata trở thành trang phục mặc ngoài vào mùa hè

Sự khác biệt cụ thể giữa kimono và yukata

Kimono mặc chồng lên nagajuban (áo lót kimono), đi tabi (tất truyền thống) và zōri (dép Nhật); yukata mặc trực tiếp trên đồ lót, đi chân trần với guốc geta. Loại obi (đai thắt lưng) cũng khác nhau

Cách gấp cơ bản

Gấp kiểu hon-datami: trải ra với cổ áo bên trái, xếp chồng thân áo, okumi (vạt trước) và tay áo theo thứ tự rồi gấp đôi. Bí quyết là giữ phẳng theo nếp gấp sẵn

Lưu ý khi bảo quản

Nguyên tắc cơ bản là cất khi đã khô ráo và sạch sẽ. Gói trong giấy tatōshi (giấy bọc kimono) và bảo quản trong tủ gỗ paulownia hoặc hộp có tấm chống ẩm

Thêm phong cách với phụ kiện

Ngoài obi và giày dép, cách phối các phụ kiện như ví gamaguchi (ví khóa bấm), túi kinchaku (túi rút), quạt sensu (quạt xếp) sẽ thay đổi ấn tượng và làm nổi bật chiều sâu của trang phục truyền thống

Để biết thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo thông báo chính thức hoặc xác nhận tại chỗ.

Tìm hiểu sự khác biệt lịch sử giữa kimono và yukata

Hình dáng kimono hiện đại được định hình từ thời Heian

Từ "kimono" ban đầu chỉ đơn giản có nghĩa là "đồ mặc" nói chung.

Hình dáng trang phục truyền thống Nhật Bản (wafuku) như ngày nay được cho là đã hình thành nhờ kỹ thuật cắt thẳng gọi là chokusen-dachi phát triển vào thời Heian (794–1185).

Cách cắt vải theo đường thẳng rồi ghép lại có đặc điểm là dễ vừa vặn với nhiều dáng người và thuận tiện cho việc mặc nhiều lớp.

Kỹ thuật may này kết hợp với văn hóa phối màu theo mùa của Nhật Bản, dần nuôi dưỡng nên vẻ đẹp đặc trưng của kimono.

Yukata bắt nguồn từ yukatabira và trở thành trang phục mùa hè

Yukata có nguồn gốc từ "yukatabira" — loại áo được giới quý tộc thời Heian mặc khi tắm hơi.

Ban đầu đây là áo đơn một lớp (hitoe) bằng vải gai dành cho tầng lớp quý tộc khi tắm, nhưng đến thời Edo, khi vải cotton và nhà tắm công cộng (sentō) trở nên phổ biến, yukatabira dần chuyển thành trang phục mặc sau tắm, đồ mặc thường ngày và rồi thành trang phục mùa hè khi ra ngoài.

Yukata mà ngày nay chúng ta thấy tại các lễ hội pháo hoa (hanabi) và lễ hội mùa hè chính là kết quả của quá trình biến đổi lâu dài trong đời sống Nhật Bản.

Khi hiểu lịch sử, bạn sẽ nhận ra yukata không đơn thuần là "đồ mùa hè" mà là trang phục bắt rễ sâu trong văn hóa sinh hoạt Nhật Bản.

Kimono và yukata khác nhau như thế nào?

Yukata là một loại kimono, nhưng vai trò không giống nhau

Theo phân loại của Luật Biểu thị Chất lượng Hàng Gia dụng (do Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng quản lý), yukata được xếp cùng nhóm "kimono" với furisode và tomesode.

Vì vậy, theo nghĩa rộng, yukata cũng là một loại kimono.

Tuy nhiên, xét về thực tế khi mặc, vai trò của chúng không giống nhau.

Kimono là tên gọi chung cho nhiều loại trang phục truyền thống được chọn theo nghi thức và hoàn cảnh, còn yukata được hiểu là trang phục nhẹ nhàng, mang tính thường nhật và được yêu thích vào mùa hè.

Chất liệu và ấn tượng thị giác cũng phản ánh lịch sử

Yukata ban đầu là áo đơn bằng vải gai, sau đó vải cotton dần trở nên phổ biến hơn.

Sự thay đổi này cho thấy tính thực dụng và sự gắn bó mật thiết với đời sống người dân thường.

Trong thế giới kimono, nghệ thuật phối màu nhiều lớp, hoa văn và cách mặc theo cấp bậc đã phát triển tinh tế.

Vì thế, không chỉ vẻ đẹp bề ngoài mà cả cách mặc và cách thể hiện đều được truyền lại như một phần của văn hóa.

So sánh cụ thể sự khác biệt giữa kimono và yukata

Kimono mặc chồng lên lớp áo lót nagajuban nên ở phần cổ áo sẽ thấy lộ viền trắng gọi là han-eri.

Ngược lại, yukata mặc trực tiếp lên áo lót nên phần cổ áo trông gọn gàng và đơn giản hơn.

Phần chân cũng khác nhau: kimono đi với tất xỏ ngón tabi và dép truyền thống zōri, còn yukata đi chân trần với guốc gỗ geta.

Đai obi cũng khác: kimono thường dùng đai Nagoya obi hoặc fukuro obi rộng bản, còn yukata thường dùng đai hanhaba obi hoặc heko obi nhỏ gọn hơn.

Từ cách mặc (kitsuke) có thể thấy đặc trưng của trang phục truyền thống

Nhờ kỹ thuật cắt thẳng nên vẻ đẹp nằm ở cách chỉnh sửa khi mặc

Điều thú vị của kimono là khác với trang phục phương Tây được may theo dáng 3D, kimono dùng vải phẳng quấn quanh cơ thể và chỉnh cho đẹp.

Chính vì vậy, bản thân cách mặc (kitsuke) ảnh hưởng trực tiếp đến vẻ đẹp tổng thể.

Với những người yêu thích trang phục truyền thống, kitsuke không chỉ là các bước mặc.

Đó là thời gian thưởng thức văn hóa kimono — từ cách xếp lớp vải, đường nét cổ áo cho đến tổng thể dáng vẻ.

Cách mặc yukata thiên về tinh thần tận hưởng sự nhẹ nhàng

Yukata là áo đơn lớp, vốn phát triển từ trang phục mặc sau tắm và đồ mùa hè.

Vì thế, cách mặc yukata không nặng về "xếp lớp nghi thức" mà gần với tinh thần "nhẹ nhàng tận hưởng".

Khi hiểu sự khác biệt trong cách mặc kimono và yukata, bạn sẽ nhận ra không phải cái nào hơn cái nào, mà vì công dụng khác nhau nên cách tiếp cận cũng khác.

Với góc nhìn này, toàn bộ thế giới trang phục truyền thống Nhật Bản sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhiều.

Biết cách gấp giúp bảo quản tốt hơn

Nguyên tắc gấp cơ bản: xếp theo nếp và vuốt phẳng

Để kimono và yukata bền lâu, việc học cách gấp đúng rất quan trọng.

Với cách gấp cơ bản "hon-datami", bạn trải áo với cổ bên trái, lần lượt xếp thân áo, phần okumi và tay áo chồng lên nhau, cuối cùng gấp đôi.

Tuy trông phức tạp, nhưng cốt lõi là gấp theo đúng nếp có sẵn, vuốt phẳng nếp nhăn để áo nằm phẳng.

Nếu gấp không đúng, lần sau lấy ra sẽ ảnh hưởng đến vẻ ngoài và khó xử lý hơn.

Muốn bảo quản đẹp, không chỉ chú ý lúc cất mà cả thao tác gấp cũng cần cẩn thận.

Trước khi cất: loại bỏ ẩm và vết bẩn

Yukata dễ thấm mồ hôi, nên hãy kiểm tra chất liệu và nhãn giặt, xử lý vết bẩn cục bộ hoặc chăm sóc theo hướng dẫn, phơi khô kỹ rồi mới gấp cất.

Nghĩa là, nguyên tắc cơ bản là không cất ngay sau khi mặc mà kiểm tra tình trạng trước khi cho vào tủ.

Khi bảo quản kimono và yukata, việc không để ẩm tích tụ cũng rất quan trọng.

Lý tưởng nhất là gói trong giấy tatō-shi và cất vào tủ gỗ paulownia (kiri tansu), nhưng hộp đựng có lót tấm chống ẩm cũng là một giải pháp tốt.

Nếu muốn tận hưởng trang phục truyền thống lâu dài, hãy chú ý đến việc kiểm tra và thông gió trước khi cất, cũng quan trọng như ngày bạn mặc chúng.

Hiểu về phụ kiện giúp mở rộng cách thưởng thức trang phục truyền thống

Đai obi và giày dép là cánh cửa để cảm nhận lịch sử gần gũi hơn

Kimono phát triển cùng với văn hóa thưởng thức sự kết hợp hoa văn và màu sắc.

Vì thế, thời gian suy nghĩ cách phối đai obi, giày dép và phụ kiện theo mùa chính là một phần sức hấp dẫn của trang phục truyền thống.

Với yukata, ngoài đai obi và giày dép, cách chọn phụ kiện như ví gamaguchi và túi xách, túi rút kinchaku hay quạt xếp sensu cũng tạo nên ấn tượng hoàn toàn khác biệt.

Khi tìm hiểu lịch sử rồi mới nhìn vào phụ kiện, bạn sẽ cảm nhận được không chỉ sở thích cá nhân mà cả câu chuyện đằng sau mỗi bộ trang phục.

Người yêu trang phục truyền thống hãy tận hưởng cả "ngày cất đồ" chứ không chỉ "ngày mặc"

Nếu đã yêu thích một bộ trang phục, hãy quan tâm không chỉ đến cách mặc mà cả cách gấp và bảo quản để hiểu sâu hơn.

Trang phục truyền thống là nền văn hóa không kết thúc chỉ ở khoảnh khắc mặc lên.

Biết cả chuỗi thao tác mặc, gấp, cất cũng chính là cảm nhận lịch sử trong cuộc sống hàng ngày.

Người càng yêu thích trang phục truyền thống, khi tận hưởng được cả quy trình này, cách nhìn về kimono và yukata sẽ trở nên phong phú hơn rất nhiều.

Tổng kết

Kimono được định hình gần giống hiện tại từ thời Heian, còn yukata bắt đầu từ yukatabira và dần trở thành trang phục gắn liền với mùa hè Nhật Bản.

Khi hiểu sự khác biệt lịch sử này, bạn sẽ thấy rõ lý do tại sao dù bề ngoài giống nhau nhưng vai trò và cách thưởng thức lại khác nhau.

Hơn nữa, khi kết nối cách mặc (kitsuke), cách gấp, cách chọn phụ kiện và cách bảo quản thành một chuỗi, sự hiểu biết về trang phục truyền thống sẽ sâu sắc hơn.

Người càng yêu thích trang phục truyền thống, khi tận hưởng cả việc chăm sóc trước và sau khi mặc, sẽ càng cảm nhận được vẻ đẹp lâu bền của kimono và yukata.

Câu hỏi thường gặp

Đáp Hình dáng kimono ngày nay được định hình nhờ kỹ thuật cắt vải theo đường thẳng phát triển vào thời Heian (794 – 1185). Cách cắt may này dễ điều chỉnh theo vóc dáng và phù hợp để mặc nhiều lớp. Khác với trang phục phương Tây cắt theo đường cong của cơ thể, chính cách tiếp cận ngược lại này đã tạo nên đường nét đặc trưng của kimono.
Đáp Yukata (浴衣) bắt nguồn từ 「湯帷子」(áo mặc khi tắm hơi), một loại áo vải gai mà giới quý tộc thời Heian mặc khi tắm hơi. Tên gọi này dần được rút gọn thành "yukata". Đến thời Edo, khi vải bông và nhà tắm công cộng phổ biến, yukata trở thành trang phục mặc sau khi tắm của dân thường, rồi dần phát triển thành trang phục mùa hè khi ra ngoài.
Đáp Cách dễ nhất là nhìn phần cổ áo và chân cùng lúc. Kimono có lớp áo lót nên thấy rõ cổ áo trong, chân đi tất tách ngón kiểu Nhật kèm dép kiểu Nhật. Yukata thì cổ áo gọn gàng hơn, thường đi chân trần với guốc gỗ. Nhớ hai điểm này là bạn có thể nhận ra dễ dàng khi ra ngoài.
Đáp Với cách gấp cơ bản gọi là 「本畳み」(cách gấp chuẩn của kimono), bạn trải kimono với phần cổ về bên trái, lần lượt gấp thân áo, vạt trước và tay áo chồng lên nhau, cuối cùng gấp đôi. Điểm quan trọng là gấp theo đúng nếp gấp ban đầu (đường may) để tránh nhăn. Nếu không có đủ không gian, hãy trải một khăn gói truyền thống lên giường hoặc sàn nhà để thao tác dễ hơn.
Đáp Điều quan trọng nhất là phải hong khô hoàn toàn, tránh để ẩm và vết bẩn còn sót lại. Sau khi mặc, đừng cất ngay mà hãy treo ở nơi thoáng gió, phơi trong bóng râm khoảng nửa ngày để bay hơi mồ hôi và hơi ẩm. Sau đó gói trong giấy bảo quản kimono, cho vào hộp hoặc tủ có chất hút ẩm, và phơi gió 1 – 2 lần mỗi năm để giữ tình trạng tốt.
Đáp 「右前」 có nghĩa là đặt vạt áo bên phải (từ góc nhìn của người mặc) lên người trước, rồi phủ vạt bên trái lên trên. Quy tắc này áp dụng cho cả nam và nữ. Nếu mặc ngược lại gọi là 「左前」(vạt trái phủ ngoài) – đây là cách mặc cho người đã mất trong văn hóa Nhật Bản, nên cần chú ý. Mẹo dễ nhớ: kiểm tra xem tay phải có thể luồn vào bên trong ngực áo dễ dàng không.
Đáp Đai obi được chia theo mục đích sử dụng, ba loại phổ biến nhất là loại dùng cho dịp trang trọng, loại dùng từ bán trang trọng đến thường ngày và loại bản hẹp dành cho phong cách thoải mái. Yukata thường kết hợp với loại bản hẹp hoặc đai mềm kiểu thường ngày. Chỉ riêng đai obi cũng thay đổi đáng kể ấn tượng tổng thể, nên người mới bắt đầu hãy chọn theo dịp sử dụng sẽ ít sai.
Đáp Yukata bằng vải bông hoặc polyester có thể giặt tại nhà sau khi kiểm tra nhãn hướng dẫn giặt. Cho vào túi lưới, chọn chế độ giặt đồ mỏng, vắt nhẹ rồi chỉnh lại form và phơi trong bóng râm. Kimono lụa tơ tằm thì nên mang đến tiệm giặt chuyên dụng. Nếu cần ủi, hãy dùng vải lót và ủi ở nhiệt độ thấp để làm phẳng nếp nhăn.

Điểm đến gợi ý gần đây

Xem các bài viết gợi ý trong khu vực này

※ Nội dung bài viết dựa trên thông tin tại thời điểm viết và có thể khác với tình hình hiện tại. Ngoài ra, chúng tôi không đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của nội dung đăng tải, mong quý vị thông cảm.