Tận hưởng du lịch Nhật Bản!

Washoku: Ẩm thực Nhật Bản và mối liên hệ với sức khỏe

Washoku: Ẩm thực Nhật Bản và mối liên hệ với sức khỏe

Hướng dẫn về Washoku Nhật Bản: cấu trúc cơm, canh, món phụ theo mùa, mối liên hệ với sức khỏe và mẹo gọi món.

Điểm nổi bật

Sức hấp dẫn tóm gọn

Washoku là văn hóa ẩm thực truyền thống Nhật Bản được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể, hấp dẫn ở cấu trúc ichiju-sansai (một món canh, ba món), cảm nhận theo mùa và vị umami từ dashi (nước dùng Nhật).

Đặc điểm của washoku

Là văn hóa ẩm thực toàn diện được tạo thành từ 4 trụ cột: nguyên liệu tươi đa dạng, cân bằng dinh dưỡng, biểu hiện mùa và sự gắn kết với các sự kiện trong năm.

Cấu trúc hỗ trợ sức khỏe

Kết hợp ichiju-sansai gồm cơm, một món canh như canh miso và ba món ăn với rau, rong biển, cá, sản phẩm đậu nành như đậu phụ, cùng thực phẩm lên men như miso, nước tương và natto.

Vai trò của dashi và umami

Nhờ sử dụng dashi (nước dùng Nhật) nấu từ tảo bẹ kombu, katsuobushi (cá ngừ bào khô) và nấm hương, tạo nên bữa ăn đậm đà mà không phụ thuộc quá nhiều vào dầu mỡ.

Điểm cần lưu ý

Cũng có thực đơn nhiều món chiên và món mặn, washoku không tự động đồng nghĩa với lành mạnh; điều quan trọng là xem xét sự kết hợp giữa muối và chất béo.

Cách thưởng thức theo mùa và đặc sản địa phương

Mùa xuân có sansai (rau rừng) và măng, mùa hè có cá ayu (cá ngọt), mùa thu có nấm và cá thu đao, mùa đông có cá buri (cá cam Nhật) và lẩu; cũng có thể trải nghiệm món địa phương như yudofu (đậu phụ luộc) ở Kyoto hay jibuni (món hầm) ở Kanazawa.

Nơi trải nghiệm và ngân sách tham khảo

Tại quán teishoku (suất ăn kiểu Nhật), set cá nướng hay cá hầm khoảng 800-1.500 yên; tại ryokan suối nước nóng có thể thưởng thức bữa kaiseki (ẩm thực nhiều món kiểu Nhật), bắt đầu từ sakizuke (món khai vị).

Để biết thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo thông báo chính thức hoặc xác nhận tại chỗ.

Bài viết phổ biến về Tất cả khu vực

Washoku là gì? Văn hóa ẩm thực truyền thống của Nhật Bản

Khi nghe từ "washoku" (ẩm thực Nhật Bản), nhiều người có thể liên tưởng ngay đến các món ăn cụ thể như sushi, tempura hay súp miso (misoshiru).

Tuy nhiên, theo định nghĩa được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể năm 2013 với tên gọi "Washoku: Văn hóa ẩm thực truyền thống của người Nhật" và theo giải thích của Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản, washoku không đơn thuần là tập hợp các món ăn, mà là một nền văn hóa ẩm thực truyền thống bao gồm cả cách chọn nguyên liệu, cách chế biến, cách ăn, cảm nhận mùa và gắn kết với các lễ hội thường niên.

Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp nêu 4 đặc trưng của washoku: tôn trọng nguyên liệu đa dạng, tươi ngon và hương vị tự nhiên của chúng, cân bằng dinh dưỡng hỗ trợ lối sống ăn uống lành mạnh, thể hiện vẻ đẹp tự nhiên và sự chuyển đổi của các mùa, và gắn bó mật thiết với các lễ hội thường niên như dịp Năm mới Nhật Bản (Oshōgatsu).

Nói cách khác, washoku không chỉ là ăn gì, mà còn bao gồm cả cách kết hợp và cách thưởng thức - khi hiểu trọn vẹn như vậy, góc nhìn về washoku sẽ thay đổi hoàn toàn.

Tại sao washoku thường được gắn với sức khỏe?

Ichiju-sansai - dễ kết hợp cơm, món chính và món phụ

Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp giới thiệu phong cách ăn cơ bản của Nhật Bản gọi là "ichiju-sansai" (một canh ba món) như một ví dụ về lối sống ăn uống lành mạnh, hỗ trợ cân bằng dinh dưỡng lý tưởng.

Ngoài ra, "Hướng dẫn cân bằng bữa ăn" được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi cùng Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp ban hành chung năm 2005 cũng đưa ra góc nhìn cân nhắc cuộc sống ăn uống dựa trên sự kết hợp 5 nhóm món ăn: cơm/ngũ cốc, món chính, món phụ, sữa và chế phẩm sữa, trái cây.

Dễ dàng kết hợp rau củ, rong biển, cá và sản phẩm từ đậu nành

Trong washoku, món chính thường dùng cá hoặc thịt, món phụ dễ kết hợp rau củ và rong biển, các thực phẩm lên men từ đậu nành như đậu phụ (tofu), miso, nước tương (shōyu), nattō cũng rất gần gũi.

Vì vậy, đối với du khách, washoku là nền văn hóa ẩm thực dễ nắm bắt cảm giác kết hợp nhiều món ăn, thay vì chỉ "ăn cơm thôi" hay "ăn thịt thôi".

Tuy nhiên, hiểu rằng cứ là washoku thì đương nhiên tốt cho sức khỏe là cách nhìn hơi đơn giản.

Có những thực đơn thiên về món chiên rán, có món đậm muối, nên thay vì chỉ nhìn vào tên gọi washoku, điều quan trọng là xem xét sự kết hợp các món ăn, cân bằng muối và dầu mỡ.

Cách nhìn cơ bản cần nhớ khi lần đầu thưởng thức washoku

Trước tiên, hiểu cấu trúc washoku qua "cơm - canh - món ăn kèm"

Nếu muốn nắm bắt hình dáng của washoku, bạn không cần phải nhớ hết tên các món ăn chi tiết.

Hãy bắt đầu với cách nhìn: món tinh bột chính như cơm trắng, món canh như súp miso, món chính là cá, thịt, đậu phụ, các đĩa nhỏ rau củ làm món phụ. Khi đó, menu tại các quán cơm phần (teishoku) hay nhà hàng washoku sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhiều.

Những thuật ngữ washoku cơ bản cần tìm trong menu

Khi thấy những từ sau trên bảng hiệu hay menu, bạn sẽ dễ hình dung cấu trúc washoku hơn.

  • Teishoku (cơm phần): bữa ăn gồm cơm, canh, món chính, đĩa nhỏ; giá tham khảo khoảng 1.000~2.000 yên
  • Kobachi (đĩa nhỏ): món phụ với lượng nhỏ như rau luộc (ohitashi), món trộn (aemono)
  • Yakizakana (cá nướng): món chính dùng cá hồi, cá thu, cá hokke nướng muối hoặc nướng miso
  • Nimono (món hầm): rau củ, đậu phụ nấu mềm trong nước dùng dashi
  • Misoshiru (súp miso): món canh cơ bản hay thấy nhất, loại miso khác nhau tùy vùng

Thay vì cố ghi nhớ thuật ngữ thật hoàn hảo, trong chuyến du lịch, hãy xem đã có đầy đủ cơm, món chính và món phụ chưa sẽ thực tế hơn.

Kinh nghiệm thưởng thức washoku không gò bó khi du lịch

Không cần bữa nào cũng đúng chuẩn ichiju-sansai

Washoku không nhất thiết phải lần nào cũng đầy đủ một canh ba món hoàn hảo.

Sáng ăn cơm với súp miso, trưa ăn cơm tô (donburi) hoặc món mì, tối là cơm phần có cá và rau - cứ thế dần dần làm quen trong cả chuyến đi, bạn sẽ thưởng thức washoku mà không cảm thấy áp lực.

Ý thức về tính mùa vụ và nguyên liệu theo mùa giúp dễ nhận ra nét đặc trưng của washoku

Một trong những sức hấp dẫn lớn của washoku là sự trân trọng nguyên liệu theo mùa và vẻ đẹp trình bày.

Mùa xuân (haru) có sansai (rau dại núi) và măng (takenoko); mùa hè (natsu) có cá ayu và đậu nành non (edamame); mùa thu (aki) - mùa lá đỏ - có nấm và cá thu sanma; mùa đông (fuyu) có cá buri và các món lẩu (nabe). Du lịch theo mùa nào, bạn sẽ gặp những món ăn khác nhau.

Nếu chú ý thêm đến các món ăn địa phương đặc sản, bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt: yudōfu (đậu phụ luộc) ở Kyoto, jibu-ni ở Kanazawa, mizutaki ở Hakata - cùng là washoku nhưng mỗi vùng đất lại có nét riêng, để lại ấn tượng sâu sắc trong hành trình du lịch tự túc.

Hiểu về umami và dashi sẽ thay đổi cảm nhận vị giác

Trong washoku, người ta coi trọng triết lý phát huy hương vị tự nhiên của nguyên liệu và cách sử dụng "umami (dashi)" - nước dùng được nấu từ kombu (tảo bẹ), katsuobushi (cá ngừ bào), nấm shiitake.

Thay vì chỉ chú ý đến gia vị nồng đậm, hãy hướng tâm trí đến hương vị của dashi và vị nguyên bản của nguyên liệu, bạn sẽ dễ hiểu vì sao washoku được gọi là "vị dịu dàng".

Việc sử dụng umami khéo léo được giới thiệu như yếu tố dẫn đến lối ăn ít phụ thuộc vào dầu mỡ - đây cũng là một trong những lý do washoku được xem là lành mạnh.

Phép tắc và lễ nghi cần lưu ý khi ăn washoku

Khi đứng trước một bữa washoku, nhiều người sẽ băn khoăn "ăn từ món nào trước mới đúng?".

Tuy nhiên, điều du khách nên ý thức đầu tiên không phải là phép tắc hoàn hảo, mà là vừa quan sát sự kết hợp các món, vừa thưởng thức theo lượng phù hợp với bản thân.

Về cách dùng đũa, các kiểu dùng đũa như "tate-bashi" (cắm đũa thẳng đứng vào cơm) hay "hashi-watashi" (chuyền thức ăn từ đũa sang đũa) liên tưởng đến tang lễ nên thường được tránh trong phép tắc thông thường.

Ngoài ra, theo phong cách Nhật, món canh được cầm bát lên, bát cơm cũng cầm lên khi ăn; cách ăn cúi mặt sát bàn không được ưa chuộng trong washoku.

Đặc biệt, khi quan sát từng món một như đĩa rau nhỏ, món đậu phụ, món cá, bạn sẽ dễ cảm nhận được lý do tại sao washoku được liên hệ với sức khỏe.

Thưởng thức vẻ đẹp trình bày, tính mùa vụ và sự chồng lớp của các phần ăn vừa phải - đó là con đường ngắn nhất để hiểu washoku.

Địa điểm trải nghiệm washoku và giá tham khảo

Quán cơm phần và quán bình dân - lựa chọn dễ thử

Với du khách lần đầu, các quán cơm phần (teishoku-ya) và quán ăn bình dân (taishū shokudō) trong phố là lựa chọn đáng giới thiệu.

Cơm phần cá nướng, cá hầm, thịt heo xào gừng (shōga-yaki teishoku) có giá tham khảo 800~1.500 yên, bao gồm cơm, canh miso, món chính và đĩa nhỏ.

Bữa sáng và tối ở ryokan - thưởng thức washoku chính thống

Khi lưu trú tại các nhà trọ truyền thống ryokan suối nước nóng (onsen), thường được phục vụ kaiseki-ryōri (ẩm thực kaiseki) cho bữa tối và bữa sáng washoku truyền thống, giúp bạn trải nghiệm toàn cảnh washoku một lần.

Kaiseki-ryōri được phục vụ theo trình tự: sakizuke (khai vị), wanmono (món canh), mukōzuke (sashimi), yakimono (món nướng), nimono (món hầm), cuối cùng là cơm và canh - giúp bạn cảm nhận đầy đủ tính mùa vụ và tính địa phương.

Tổng kết | Góc nhìn thưởng thức washoku không gò bó

Washoku là nền văn hóa ẩm thực gắn liền với cuộc sống và cảm thức mùa của người Nhật, điều khó nhận ra nếu chỉ ghi nhớ tên các món nổi tiếng.

Lý do washoku được chú ý về mối quan hệ với sức khỏe nằm ở bối cảnh: hình thức ichiju-sansai dễ kết hợp cơm là món tinh bột chính, kết hợp với món chính và món phụ; dễ đưa vào rau củ, cá, sản phẩm đậu nành và umami từ dashi.

Với chuyến du lịch lần đầu, chỉ cần nhớ cách nhìn cơm - canh - món ăn kèm và xem menu qua các từ khóa teishoku và kobachi là đã đủ.

Nếu thưởng thức washoku không chỉ như "món ăn kiểu Nhật" mà như "văn hóa cách ăn của người Nhật", niềm vui du lịch sẽ thêm phần sâu sắc. 

Câu hỏi thường gặp

Đáp 和食 là văn hóa ẩm thực Nhật Bản được UNESCO ghi danh Di sản Văn hóa Phi vật thể vào năm 2013. Không chỉ là tên món ăn, mà còn bao gồm cách chọn nguyên liệu, cảm giác mùa, đồ đựng và sự gắn kết với các lễ tết quanh năm. Khi đi du lịch, nhìn vào 定食 hoặc bữa sáng ryokan sẽ dễ hiểu đặc trưng từ cấu trúc và cách trình bày.
Đáp Lý do được coi là lành mạnh nằm ở 一汁三菜 và cách tận dụng vị うま味. Dễ kết hợp cơm, canh, món chính và món phụ, đặc trưng là tận dụng vị うま味 của だし mà không phụ thuộc nhiều vào mỡ động vật. Cũng có các món chiên rán và món nhiều muối, nên cách chọn từng bữa sẽ ảnh hưởng đến sự cân bằng.
Đáp 一汁三菜 là phong cách bữa ăn kết hợp cơm, một món canh, một món chính và hai món phụ. Dễ đưa protein qua món chính, rau và rong biển qua món phụ, và có thể kiểm tra sự cân bằng cả về thị giác. Khi chọn 定食, hãy chọn quán có nhiều 小鉢 để dễ trải nghiệm.
Đáp Giá của 定食 ở quán cơm khoảng 1.000 yên, còn ở các quán chuyên thường cao hơn. Tại đô thị và các điểm du lịch chênh lệch giá khá lớn, và ngay cả cùng một quán, bữa trưa có thể có set hợp túi tiền hơn buổi tối. Hình ảnh menu trước cửa hoặc máy bán vé giúp nắm được lượng và giá trước khi gọi.
Đáp Quy tắc cơ bản là cầm 茶碗 và 汁椀 trên tay, sử dụng đũa một cách lịch sự. Tránh "立て箸" (cắm đũa vào cơm) và "箸渡し" (chuyền thức ăn giữa hai đôi đũa) vì gợi liên tưởng đến tang lễ. Hãy ý thức không phát ra âm thanh quá lớn và không với tay qua bát đĩa hoặc đồ ăn trước mặt người khác để cảm thấy thoải mái.
Đáp Nguyên liệu theo mùa gồm 山菜 và 筍 vào xuân, 鮎 và 枝豆 vào hè, きのこ và 秋刀魚 vào thu, 鰤 và các món lẩu vào đông. Ở Nhật có cách thưởng thức "走り・盛り・名残" (đầu mùa, đúng mùa và cuối mùa) để cảm nhận sự khác biệt theo thời điểm của cùng một nguyên liệu. Khi xem thực đơn hay 小鉢 ở ryokan, bạn sẽ dễ cảm nhận sự chuyển mùa.
Đáp Các món địa phương gồm 湯豆腐 ở Kyoto, 治部煮 ở Kanazawa và 水炊き ở Hakata. Ngay cả 味噌汁, loại miso và nguyên liệu thay đổi theo vùng, và chỉ bữa sáng cũng thể hiện được nét địa phương. Khi so sánh 小鉢 và canh tại 定食 ở mỗi nơi, bạn sẽ thưởng thức được văn hóa địa phương khác với các danh thắng du lịch.
Đáp Khi đi du lịch, chọn 和定食 cho bữa sáng là cách dễ nhất để đưa 和食 vào lịch trình. Có thể trải nghiệm cùng lúc cơm, miso, cá nướng và 小鉢, và phù hợp để điều chỉnh sau những bữa nhiều dầu mỡ. Tại konbini, chỉ cần kết hợp おにぎり, miso và món phụ cũng có thể tiệm cận 一汁三菜 đơn giản.

Điểm đến gợi ý gần đây

Xem các bài viết gợi ý trong khu vực này

※ Nội dung bài viết dựa trên thông tin tại thời điểm viết và có thể khác với tình hình hiện tại. Ngoài ra, chúng tôi không đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của nội dung đăng tải, mong quý vị thông cảm.